| Khối lượng toàn bộ | 16 000 KG |
|---|---|
| Tải trọng | 7100 |
| Kích thước tổng thể | 11950 x 2480 x 3500 |
| Kích thước thùng | _ |
| Động cơ | YCS04220-50 |
| Công suất cực đại | 162/2300 |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO V |
| Dung tích bình nhiên liệu | 300 lít |
| Hộp số | Cơ khí, 08 tiến, 02 lùi |
| Hệ thống phanh | Tang trống/ tang trống; khí nén |
khái quát
JAC DAWOS (Cabin Cao) CHASSIS
ĐỘNG CƠ
đặc điểm kỹ thuật
KÍCH THƯỚC
TRỌNG LƯỢNG
ĐỘNG CƠ & TRUYỀN ĐỘNG
HỆ THỐNG CƠ BẢN
ĐẶC TÍNH
TRANG THIẾT BỊ
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | mm | 11 950 x 2480 x 3500 |
| Kích thước lọt thùng (D x R x C) | mm | _ |
| Vệt bánh xe Trước / Sau | mm | 2070/1810 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 7150 |
| Khoảng cách gầm xe | mm | _ |
| Khối lượng không tải | Kg | 5440 |
| Tải trọng | Kg | 7100 |
| Trọng lượng toàn bộ | Kg | 16 000 |
| Số chỗ ngồi | Người | 3 |
| Tên động cơ | YCS04220-50 | |
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, làm mát bằng chất lỏng, tăng áp | |
| Hệ thống xử lý khí thải | Bộ xử lý xúc tác + bộ phun Urê | |
| Dung tích xy lanh | cc | 4295 |
| Đường kính x hành trình piston | mm | 105x124 |
| Công suất cực đại | Kw (Vòng/phút) | 162 / 2300 |
| Momen xoắn cực đại | Nm/(Vòng/phút) | 850/ (1300÷1600) |
| Ly hợp | Đĩa đơn ma sát khô/ thủy lực và trợ lực khí nén | |
| Hộp số | Cơ khí, 08 tiến, 02 lùi |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi, cơ khí và thủy lực |
| Hệ thống phanh chính | Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng, trợ lực chân không, có trang bị hệ thống chống bó cứng bánh xe (ABS) |
| Phanh đỗ | Kiểu tang trống, dẫn động khí nén, lò xo tích năng |
| Hệ thống phanh phụ | Tang trống/ Tang trống Khí nén, hai dòng/--- |
| Hệ thống treo Trước | Tang trống/ Bánh xe trục 2/ Khí nén + Lò xo tích năng tại bầu phanh |
| Hệ thống treo sau | Phanh khí xả/ đường ống xả động cơ/ điện |
| Lốp xe Trước / sau | 02: 10.00R20 / 04: 10.00R20 |
| Ắc quy (Số lượng, điện áp, dung lượng) | (12V - 120Ah) x 02 |
| Khả năng leo dốc | % | 32.68 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | m | 11.86 |
| Tốc độ tối đa | Km/h | 88.39 |
| Dung tích nhiên liệu | lít | 300 |
- 2 Tấm che nắng cho tài xế & Phụ xế
- Kính chỉnh điện & Khóa cửa trung tâm
- Tay nắm cửa an toàn bên trong
- Núm mồi thuốc
- Máy điều hòa
- Dây an toàn 3 điểm
- Kèn báo lùi
- Hệ thống làm mát và sưởi kính
- USB-MP3, AM-FM Radio
- Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động xe DRM
- Cảnh báo khóa Cabin
